Đinh Tiên Hoàng: Kiến tạo và Di sản chính trị của vị vua khai quốc Đại Cồ Việt (924–979) - LỊCH SỬ VIỆT NAM - YÊU SỬ VIỆT - VIETNAMESE HISTORY - HISTORY OF VIETNAM

Đinh Tiên Hoàng: Kiến tạo và Di sản chính trị của vị vua khai quốc Đại Cồ Việt (924–979)

Share This
 Đinh Tiên Hoàng: Kiến tạo và Di sản chính trị của vị vua khai quốc Đại Cồ Việt (924–979).
Lịch sử việt nam, vietnamese history, ho chi minh, vo nguyên giáp general, trần hưng đạo, việt nam sử lược, trần trọng kim, lê văn duyệt, lê thái tổ, nhà trần, gia long, quang trung, lê thánh tông, chiêm thành, thăng long, phan thanh giản, Tứ Phủ Xét Giả, board game, sách lịch sử việt nam, lễ hội Việt Nam, gạc ma 1988, hiệp định genève 1954
YEUSUVIET - Đinh Tiên Hoàng (tên húy là Đinh Bộ Lĩnh) là một nhân vật lịch sử vô cùng quan trọng của lịch sử Việt Nam. Ông là Vị Hoàng đế sáng lập triều đại nhà Đinh và lập nên quốc hiệu Đại Cồ Việt trong lịch sử Việt Nam. Cuộc đời vĩ đại của Ông gắn liền với chiến công trong việc đánh dẹp loạn 12 sứ quân, thống nhất giang sơn sau thời kỳ Bắc thuộc và loạn lạc. Quan trọng nhất, Ông chính là vị Hoàng đế đầu tiên của Việt Nam xưng đế một cách chính thức, khẳng định nền độc lập và xây dựng chế độ quân chủ tập quyền. Ông trị vì từ năm 968 đến năm 979, đặt kinh đô ở Hoa Lư (nay thuộc tỉnh Ninh Bình) và được xem là người đã đặt nền móng vững chắc cho nền độc lập, tự chủ lâu dài của dân tộc Việt Nam.

Bài liên quan
Sự nghiệp của Đinh Bộ Lĩnh (Đinh Tiên Hoàng) đánh dấu một bước ngoặt lịch sử quan trọng, chuyển hóa đất nước Việt Nam từ một giai đoạn nội chiến hỗn loạn (Loạn 12 Sứ Quân) sang một nhà nước phong kiến tập quyền vững mạnh. Giai đoạn sau khi Ngô Quyền mất năm 944 là thời kỳ thử nghiệm chính trị hỗn loạn, nơi các thế lực địa phương tranh chấp quyền lực tối cao trên đất Tĩnh Hải quân. Sự phân rã này đã tạo tiền đề cho sự xuất hiện của một nhà lãnh đạo có khả năng thống nhất toàn quốc.

Triều đình Cổ Loa, do Ngô Quyền lập nên, không duy trì được quyền lực trung ương sau khi ông qua đời. Giai đoạn nội chiến này, được gọi là Loạn 12 Sứ Quân, kéo dài hơn hai thập kỷ (944–968). Giới nghiên cứu lịch sử thường ví giai đoạn này như một thời kỳ chiến quốc của Việt Nam, tương tự như thời Xuân Thu – Chiến Quốc ở Trung Quốc, nơi các thế lực tranh ngôi vua và đem quân đánh chiếm lẫn nhau. Nguyên nhân sâu xa của sự phân rã quyền lực nằm ở sự phân hóa xã hội diễn ra từ thời Bắc thuộc. Tầng lớp thổ hào, hào trưởng địa phương đã tích lũy được thế lực mạnh mẽ về kinh tế và chính trị. Khi chính quyền trung ương suy yếu, đặc biệt là sau khi Dương Tam Kha cướp ngôi nhà Ngô, các thủ lĩnh này không chịu thuần phục, nổi lên cát cứ một vùng, nhiều người tự xưng Vương (như Ngô Nhật Khánh, Nguyễn Thủ Tiệp, Kiều Thuận, Nguyễn Khoan).

Lịch sử việt nam, vietnamese history, ho chi minh, vo nguyên giáp general, trần hưng đạo, việt nam sử lược, trần trọng kim, lê văn duyệt, lê thái tổ, nhà trần, gia long, quang trung, lê thánh tông, chiêm thành, thăng long, phan thanh giản, Tứ Phủ Xét Giả, board game, sách lịch sử việt nam, lễ hội Việt Nam, gạc ma 1988, hiệp định genève 1954
Các sứ quân này dựa vào địa hình hiểm yếu để xây dựng căn cứ, sở hữu lực lượng quân sự riêng biệt, bao gồm hải quân, bộ binh, và thủy binh. Chiến thuật của họ chủ yếu là chia rẽ, kết bè kéo cánh, từng bước mở rộng thế lực, thậm chí còn sử dụng ngoại giao ngấm ngầm với các triều đình láng giềng như Nam Hán để tăng uy lực cho bản thân. Sự hỗn loạn này đã xác định rằng cuộc đấu tranh không chỉ là về quân sự mà là cuộc chiến để thiết lập một cấp độ quyền lực cao hơn quyền lực của các hào trưởng địa phương.

Đinh Bộ Lĩnh là con của Đinh Công Trứ, một Thứ sử Hoan Châu. Sau khi cha mất sớm, ông theo mẹ về quê ở Hoa Lư (Ninh Bình) nương nhờ chú ruột. Lớn lên trong bối cảnh loạn lạc, ông đã tập hợp dân chúng và xây dựng lực lượng quân sự tại vùng Hoa Lư. Giai đoạn khởi nghiệp của Đinh Bộ Lĩnh thể hiện rõ tầm nhìn chính trị thực dụng của ông. Thay vì nổi dậy đơn độc ngay từ đầu, ông cùng con trai là Đinh Liễn đã chủ động sang đầu quân trong đạo binh của Sứ quân Trần Lãm (Trần Minh Công) ở Bố Hải Khẩu (Thái Bình). Trần Lãm là một trong những sứ quân có thế lực nhất thời bấy giờ. Hành động này là một mưu lược chính trị khôn ngoan, cho phép Đinh Bộ Lĩnh mượn danh nghĩa và binh lực chính thống ban đầu từ một thế lực lớn để xây dựng lực lượng của mình tại Hoa Lư.

Việc được Trần Lãm tin tưởng và trao binh quyền cho thấy Đinh Bộ Lĩnh đã được nâng tầm vị thế. Ông không còn bị coi là một kẻ nổi loạn nhỏ lẻ mà là người kế thừa hợp pháp một phần sức mạnh sứ quân. Điều này giúp ông dễ dàng chiêu mộ hào kiệt và tạo điều kiện để mở rộng thế lực mà không bị các sứ quân khác xem thường hay hợp sức tiêu diệt ngay từ đầu. Cuối cùng, sự nghiệp của ông đã đưa ông trở thành người thống nhất giang sơn.

Lịch sử việt nam, vietnamese history, ho chi minh, vo nguyên giáp general, trần hưng đạo, việt nam sử lược, trần trọng kim, lê văn duyệt, lê thái tổ, nhà trần, gia long, quang trung, lê thánh tông, chiêm thành, thăng long, phan thanh giản, Tứ Phủ Xét Giả, board game, sách lịch sử việt nam, lễ hội Việt Nam, gạc ma 1988, hiệp định genève 1954
Quá trình Đinh Bộ Lĩnh dẹp loạn 12 sứ quân là một minh chứng cho sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa mưu lược chính trị và sức mạnh quân sự, dẫn đến sự thống nhất đất nước vào năm 968. Chiến thuật tổng thể của Đinh Bộ Lĩnh là "Ân Uy Song Hành" (kết hợp uy hiếp và chiêu dụ). Ông khéo léo vận dụng mưu lược, thu phục hào kiệt, đồng thời chặn đứng từng sứ quân. Chiến lược của ông bao gồm hai mặt đối lập nhưng bổ sung cho nhau: Đánh Dẹp (dùng quân sự để tiêu diệt các sứ quân ngoan cố) và Chiêu Hàng (dùng chính trị để thu phục).

Việc thu phục hào kiệt không chỉ giới hạn ở việc chiêu mộ tướng lĩnh mà còn là việc xây dựng sự ủng hộ rộng rãi từ dân chúng và các thủ lĩnh nhỏ. Bằng cách vận dụng mưu lược, ông đã biến cuộc chiến chia rẽ thành một "bản hòa ca quyền lực" dưới ngọn cờ Hoa Lư. Điều này khẳng định rằng chiến lược của ông đã được thực thi hiệu quả trên diện rộng, khiến nhiều thủ lĩnh địa phương mệt mỏi vì phân tranh tin tưởng vào khả năng thống nhất và ổn định lâu dài của Đinh Bộ Lĩnh.

Quá trình thống nhất diễn ra nhanh chóng từ năm 966 đến năm 968, tập trung vào việc tiêu diệt các sứ quân mạnh nhất và giành lấy các vị trí chiến lược. Chiến thuật tập trung vào điểm yếu chiến lượcChiến lược quân sự của Đinh Bộ Lĩnh không chủ yếu dựa vào ưu thế số lượng trong các trận đánh kéo dài, mà có xu hướng tấn công vào các điểm yếu chiến lược của đối phương, đặc biệt là hậu cần và chỉ huy.

Chiến dịch Tiêu diệt Lã Đường (Lã Xử Bình): Năm 966, phe Lã Xử Bình bị tiêu diệt, cho phép Đinh Bộ Lĩnh kiểm soát được Cổ Loa, trung tâm chính trị cũ. Lã Đường chủ trương tản quân, đóng giữ chỗ hiểm yếu và tránh giao tranh đông. Để đối phó, Nguyễn Bặc đã bày kế cho quân Hoa Lư tập trung và tập kích quân lương tiếp vận của Lã Đường. Trong vòng bảy ngày, vòng đai phòng thủ bên ngoài của quân Lã Đường bị tiêu diệt hoàn toàn. Lã Đường bị bắt và chém chết, thu phục hoàn toàn đất Tế Giang. Đây là một ví dụ điển hình về việc tập trung phá vỡ chuỗi hậu cần trước khi đối đầu trực tiếp.

Trận đánh Đỗ Cảnh Thạc (Trại Quyền): Đỗ Cảnh Thạc được đánh giá là sứ quân mạnh, có thành cao hào sâu và là người trí dũng mưu lược 1. Đinh Bộ Lĩnh đã phải dùng chiến thuật bao vây bốn mặt thành và tiến đánh bất ngờ vào Trại Quyền vào ban đêm. Khi Đỗ Cảnh Thạc đang ở đồn Bảo Đà và không thể ứng cứu được nhau, thành lũy, đồn trại, và lương thực bị mất. Sau hơn một năm giao tranh kéo dài, Đỗ Cảnh Thạc bị trúng tên chết và thành bị hạ.

Lịch sử việt nam, vietnamese history, ho chi minh, vo nguyên giáp general, trần hưng đạo, việt nam sử lược, trần trọng kim, lê văn duyệt, lê thái tổ, nhà trần, gia long, quang trung, lê thánh tông, chiêm thành, thăng long, phan thanh giản, Tứ Phủ Xét Giả, board game, sách lịch sử việt nam, lễ hội Việt Nam, gạc ma 1988, hiệp định genève 1954
Trận đánh Nguyễn Siêu (Tây Phù Liệt): Trận chiến tại Tây Phù Liệt cũng là một thử thách lớn, ban đầu Đinh Bộ Lĩnh đã bị mất bốn tướng (Nguyễn Bồ, Nguyễn Phục, Đinh Thiết và Cao Sơn), cho thấy sự ngoan cường của lực lượng sứ quân. Trong lần giao tranh thứ hai, khi Nguyễn Siêu chia quân vượt sông Hồng tìm viện binh, thuyền bị đắm gần bờ bắc do gió lớn. Nắm bắt được cơ hội này, Đinh Bộ Lĩnh ngay lập tức sai võ sĩ nửa đêm phóng lửa đốt doanh trại địch. Quân Nguyễn Siêu tan rã và Nguyễn Siêu tử trận. Việc tấn công ngay khi quân địch bị tổn thất do tai nạn/thiên tai là minh chứng cho sự linh hoạt trong chỉ huy chiến trường.

Việc thu phục các hào trưởng địa phương là một yếu tố then chốt cho sự thành công của Đinh Bộ Lĩnh. Ví dụ, Sứ quân Kiều Công Hãn khi bỏ chạy xuống phía Nam để hợp sức với Ngô Xương Xí, đã bị hào trưởng Nguyễn Tấn đem quân chặn đánh tại thôn Vạn Diệp (Nam Định). Nguyễn Tấn là một hào trưởng địa phương không thuộc lực lượng trung tâm Hoa Lư, nhưng lại chủ động chặn đánh đối thủ của Đinh Bộ Lĩnh. Điều này cho thấy, ngoài quân đội chính quy, Đinh Bộ Lĩnh đã tạo ra một mặt trận ủng hộ rộng lớn, giúp thay thế lòng trung thành địa phương bằng lòng trung thành với triều đình trung ương.

Năm 968, Đinh Bộ Lĩnh hoàn thành quá trình thống nhất, đánh dấu sự chuyển mình từ một thủ lĩnh quân sự thành người khai quốc, xây dựng nền móng cho một nhà nước quân chủ tập quyền. Việc Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi Hoàng đế (Đinh Tiên Hoàng) vào năm 968, đóng đô ở Hoa Lư (Ninh Bình), đặt tên nước là Đại Cồ Việt (nước Việt lớn), và đặt niên hiệu là Thái Bình, không chỉ là một sự kiện lịch sử mà còn là một tuyên bố chính trị và văn hóa quan trọng.Danh hiệu "Tiên Hoàng" (Vua trước, Vua khai quốc) được Đinh Bộ Lĩnh tự xưng. Danh hiệu này có ý nghĩa khẳng định ông là hoàng đế đầu tiên của Đại Cồ Việt, độc lập hoàn toàn với danh nghĩa "Tiền Quốc Công" trước đó, qua đó đặt nền tảng cho truyền thống tôn xưng "Tiên Hoàng" về sau. 

Lịch sử việt nam, vietnamese history, ho chi minh, vo nguyên giáp general, trần hưng đạo, việt nam sử lược, trần trọng kim, lê văn duyệt, lê thái tổ, nhà trần, gia long, quang trung, lê thánh tông, chiêm thành, thăng long, phan thanh giản, Tứ Phủ Xét Giả, board game, sách lịch sử việt nam, lễ hội Việt Nam, gạc ma 1988, hiệp định genève 1954
Hơn nữa, việc đặt quốc hiệu là Đại Cồ Việt ("Nước Việt Lớn") ngay lập tức mang ý nghĩa khẳng định vị thế ngang bằng với các triều đại phương Bắc, không còn là một Tiết độ sứ phụ thuộc, mà là một quốc gia có chủ quyền tuyệt đối. Quá trình chính thống hóa quyền lực được củng cố mạnh mẽ thông qua nghi lễ. Các nghi thức chính bao gồm việc rước ngai vàng, long vị ra trước đại điện, và đặc biệt là Lễ tế trời đất, cầu quốc thái dân an, dưới sự chủ tế của Đại sư Pháp Thuận. Sự tham gia của các Đại sư Phật giáo cho thấy Đinh Bộ Lĩnh đã khéo léo sử dụng tôn giáo để tăng cường sự ổn định và chính thống hóa quyền lực trung ương, tạo uy thế đối nội và đối ngoại. 

Để chuyển đổi từ nhà nước quân sự sang nhà nước hành chính tập quyền, Đinh Bộ Lĩnh đã nhận thấy tính cần thiết của pháp luật để tái thiết đất nước và tạo nên sự đồng thuận, chính trị ổn định. Sự ra đời của Bộ luật Hoàng Việt là pháp chế tiên phong của nhà nước độc lập. Bộ luật Hoàng Việt không chỉ nhằm mục đích trừng phạt mà còn là công cụ quan trọng nhất để củng cố quyền lực tập trung bằng cách dỡ bỏ quyền lực tư pháp của các thổ hào địa phương. Trong thời kỳ cát cứ, các sứ quân tự quyết định luật pháp và thuế má trong vùng của họ. Bằng cách ban hành một bộ luật thống nhất, Đinh Bộ Lĩnh đã rút quyền lực xét xử và thu thuế về tay chính quyền trung ương.

Nội dung Bộ luật Hoàng Việt phân định rõ ràng giữa tội hình (giết người, cướp của) và tội dân sự (tranh chấp ruộng đất, thuế má). Bộ luật cũng phân định rõ khung hình phạt (đòn đánh, lưu đày, tịch thu tài sản). Về mặt xã hội, luật pháp phân biệt địa vị xã hội rõ rệt giữa nông dân – thương gia – quan lại, nhằm đảm bảo công bằng căn bản nhưng đồng thời giữ trật tự thứ bậc. Điều này đã tạo điều kiện để nhân dân trở về quê hương sinh sống và có thể sản xuất và phát triển, góp phần vào sự ổn định lâu dài của quốc gia.

Việc thống nhất đất nước dưới thời Đinh Bộ Lĩnh diễn ra vào một thời điểm địa chính trị cực kỳ nhạy cảm và cần thiết, khi triều Tống ở phương Bắc đang hoàn thành việc thống nhất Trung Hoa. Việc thống nhất quốc gia của Đinh Bộ Lĩnh là một hành động kịp thời. Chỉ ba năm sau khi ông lên ngôi, nhà Tống đã tiêu diệt nước Nam Hán (971) và áp sát biên giới Đại Cồ Việt. Nếu sự hỗn loạn của 12 sứ quân vẫn tiếp diễn, nguy cơ can thiệp hoặc tái xâm lược của nhà Tống là rất cao. Sau khi thống nhất, Đinh Bộ Lĩnh đã nhanh chóng chuyển đổi từ chiến lược "ngoại giao ngấm ngầm" (đã sử dụng trong thời kỳ sứ quân để tăng uy lực nội bộ) sang "ngoại giao công khai." 

Lịch sử việt nam, vietnamese history, ho chi minh, vo nguyên giáp general, trần hưng đạo, việt nam sử lược, trần trọng kim, lê văn duyệt, lê thái tổ, nhà trần, gia long, quang trung, lê thánh tông, chiêm thành, thăng long, phan thanh giản, Tứ Phủ Xét Giả, board game, sách lịch sử việt nam, lễ hội Việt Nam, gạc ma 1988, hiệp định genève 1954
Ông chủ động thiết lập quan hệ sứ thần với cả Nam Hán và Triều Tống. Điều này tạo nên tiếng vang ngoại giao, khi các triều đình láng giềng đã ghi nhận sự tồn tại của nhà nước Đại Cồ Việt, một thực thể chính trị ổn định và chính thống. Việc được Tống công nhận không chỉ là một hành động ngoại giao mà còn là một lá chắn pháp lý quốc tế, giúp bảo vệ nền độc lập mới. Uy thế đối nội và đối ngoại đã được thiết lập, ngăn chặn nguy cơ Đại Cồ Việt bị coi là một lãnh địa vô chủ hoặc đang loạn lạc, từ đó giảm thiểu khả năng can thiệp trực tiếp từ phương Bắc. 

Sự xuất hiện của Đinh Bộ Lĩnh và việc thống nhất quốc gia đã giúp Việt Nam thoát khỏi họa xâm lăng từ phương Bắc tái diễn khi nhà Tống hoàn thành việc thống nhất Trung Hoa. Đây là người đặt nền móng cho mô hình ngoại giao phòng vệ sau này của Việt Nam.Bằng cách thiết lập một thực thể chính trị riêng biệt, có triều đại, quốc hiệu (Đại Cồ Việt), và pháp luật riêng, Đinh Bộ Lĩnh đã thiết lập một tiền lệ lịch sử. Tiền lệ này giúp các triều đại kế tiếp (như Nhà Tiền LêNhà Lý) có cơ sở vững chắc để đối phó với những yêu sách bá quyền từ phương Bắc. Việc đặt niên hiệu "Thái Bình" cũng thể hiện khát vọng chấm dứt chiến tranh, ổn định nội bộ, và là một thông điệp ngoại giao về mong muốn hòa bình với láng giềng, tập trung vào xây dựng quốc gia thay vì chiến đấu triền miên.

Công lao và di sản của Đinh Bộ Lĩnh có ý nghĩa vô cùng to lớn, vượt ra ngoài độ dài ngắn ngủi của triều đại Đinh. Đinh Bộ Lĩnh được lịch sử ghi nhận với công lao dẹp yên các thế lực cát cứ, thống nhất đất nước. Mặc dù Ngô Quyền đã đặt nền móng cho nền độc lập, Đinh Bộ Lĩnh mới là người hoàn thiện nền móng nhà nước, chuyển hóa một thể chế quân sự địa phương thành một thể chế chính trị tập quyền có tính quốc gia rõ rệt. Hành trình dẹp loạn 12 sứ quân không chỉ chấm dứt gần một thập kỷ phân tranh mà còn mở ra kỷ nguyên phong kiến tập trung, để lại di sản hành chính, pháp luật và văn hóa sâu đậm. Ông đã đưa ra những biện pháp quyết liệt để tái thiết đất nước, tạo nên sự đồng thuận và chính trị ổn định.

Lịch sử việt nam, vietnamese history, ho chi minh, vo nguyên giáp general, trần hưng đạo, việt nam sử lược, trần trọng kim, lê văn duyệt, lê thái tổ, nhà trần, gia long, quang trung, lê thánh tông, chiêm thành, thăng long, phan thanh giản, Tứ Phủ Xét Giả, board game, sách lịch sử việt nam, lễ hội Việt Nam, gạc ma 1988, hiệp định genève 1954
Di sản lớn nhất của Đinh Bộ Lĩnh là việc ông đã tạo ra một thực thể quốc gia thống nhất, có khả năng phòng thủ, vào thời điểm khủng hoảng ngoại giao lớn nhất. Nếu ông thất bại, lịch sử Việt Nam thế kỷ X có thể đã chứng kiến một thiên niên kỷ Bắc thuộc thứ hai. Công lao của ông đã đánh dấu bước khởi đầu cho sự đoàn kết của nhân dân và tạo điều kiện cho đất nước bước vào thời kì ổn định lâu dài [3]. Ông chính là người đã kết thúc thời kỳ thử nghiệm chính trị hỗn loạn và kiến tạo nền tảng vững chắc cho các triều đại sau này. Mặc dù triều đại Đinh ngắn ngủi, cấu trúc nhà nước tập quyền mà Đinh Tiên Hoàng thiết lập đã cung cấp một khuôn mẫu quan trọng cho các triều đại kế thừa.

Việc đóng đô ở Hoa Lư, tận dụng địa hình hiểm yếu, là một quyết định chiến lược, vừa dễ phòng thủ, vừa có thể kiểm soát các vùng đất cũ của sứ quân. Kinh đô này được nhà Tiền Lê kế thừa và duy trì, tạo ra sự ổn định cần thiết trong những năm đầu sau thống nhất. Các yếu tố như Bộ luật Hoàng Việt, nghi lễ xưng đế dưới sự hỗ trợ của Phật giáo (Pháp Thuận), và danh xưng Đại Cồ Việt/Tiên Hoàng đều là những công cụ thể chế hóa quyền lực tối cao, mở đường cho sự phát triển của nhà nước quân chủ trung ương sau này. Cấu trúc nhà nước tập quyền, hệ thống pháp chế sơ khai và chính sách ngoại giao phòng vệ của Đinh Tiên Hoàng đã được nhà Tiền Lê và sau này là nhà Lý kế thừa và phát triển mạnh mẽ, định hình bản chất của nhà nước phong kiến Việt Nam.

Đinh Bộ Lĩnh không chỉ là một thủ lĩnh quân sự xuất sắc mà còn là một nhà kiến tạo quốc gia vĩ đại. Bằng cách kết hợp linh hoạt giữa mưu lược và sức mạnh quân sự, ông đã chấm dứt giai đoạn cát cứ và thiết lập một triều đại có tính tập quyền cao độ. Việc ông kịp thời thống nhất đất nước, xác lập chủ quyền qua danh xưng Đại Cồ Việt và các thiết chế pháp luật, đã bảo vệ quốc gia khỏi nguy cơ xâm lược từ nhà Tống, củng cố vững chắc nền độc lập mà Ngô Quyền đã giành được. Di sản của Đinh Tiên Hoàng là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của các triều đại phong kiến Việt Nam sau này, đảm bảo cho đất nước bước vào kỷ nguyên ổn định và phát triển.


YÊU SỬ VIỆT

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Chủ đề

yeu-su-viet (389) lich-su-viet-nam-qua-cac-thoi-ky (176) su-viet-hom-nay (104) danh-nhan-su-viet (95) nha-nguyen (89) su-kien-su-viet (83) sach-lich-su (71) facebook (53) sach-su-hien-dai (50) chong-phap (48) nha-hau-le (47) chua-nguyen (40) nha-tran (36) bac-thuoc (35) tai-lieu-su-viet (35) nha-ly (33) vua-chua-su-viet (33) nha-tay-son (31) Danh mục sách lịch sử Việt Nam hay (27) phim-truyen (24) dia-danh-su-viet (23) chua-trinh (21) quang-trung (18) vo-tuong (18) cac-cuoc-noi-chien (16) phim-su-viet (16) gia-long (14) le-dai-hanh (14) Cách mạng Việt Nam (13) dinh-tien-hoang (13) nguyen-mong (13) nha-dinh (12) cong-tac-vien (11) nha-tien-le (11) dien-tich-su-viet (10) nguyen-anh (10) sach-luat (10) viet-su-kieu-hung (10) minh-mang (9) nha-ho (9) tay-son-that-ho-tuong (9) trinh-nguyen-phan-tranh (9) Chiến tranh thế giới thứ I (8) hung-vuong (8) khoi-nghia-lam-son (8) tran-hung-dao (8) danh-tuong-su-viet (7) ho-quy-ly (7) ly-thuong-kiet (7) mien-trung (7) ngu-ho-tuong-gia-dinh (7) nha-mac (7) an-duong-vuong (6) chiem-thanh (6) hai-ba-trung (6) le-thai-to (6) le-thanh-tong (6) ly-thai-to (6) tieu-thuyet-lich-su (6) cong-giao (5) ho-chi-minh (5) le-van-duyet (5) mien-bac (5) mien-nam (5) nha-tien-ly (5) gac-ma-1988 (4) hai-chien-truong-sa (4) le-quy-don (4) mac-dang-dung (4) nha-ngo (4) trung-vuong-she-kings (4) Alexandre-de-Rhodes (3) cham-pa (3) chien-tranh-bien-gioi (3) dai-nam (3) dao-duy-tu (3) hinh-anh-su-viet (3) hung-dao-vuong (3) huyen-tran-cong-chua (3) khuc-thua-du (3) lịch sử việt nam qua các thời kỳ (3) nam-bac-trieu (3) vuong-quoc-co (3) xiem-la (3) chien-tranh-viet-xiem (2) dieu-tan (2) hùng vương (2) loa-thanh-ruc-lua (2) 17-2-1979 (1) Chế Thị Ngọc Hân (1) Cách mạng khoa học công nghệ (1) Cách mạng tháng 10 Nga (1) Hoc-lich-su (1) Lịch sử thế giới 1945 - 2000 (1) a-cha (1) am-che (1) binh-ngo-dai-chien (1) chiến tranh cục bộ (1) chua-tien (1) cong-chua-viet-nam (1) cổ phục Việt Nam (1) dai-viet-co-phong (1) hai-chien-hoang-sa (1) hoang-de-viet-nam (1) kieu-binh (1) ly-chieu-hoang (1) mai-hac-de (1) y-van-hien (1) Đông Kinh Nghĩa Thục (1)